AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"vận chuyển sợi trục" tiếng Trung là 轴突运输 (zhóu tū yùn shū)

“vận chuyển sợi trục” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

轴突运输 phồn thể 軸突運輸

zhóu tū yùn shū

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

축돌운수
chukdolunsu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: vận chuyển sợi trục

Từng chữ: 軸 (trục) 突 (đột) 運 (vận) 輸 (thâu)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.