AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"vặn bật nắp" tiếng Trung là 拧开 (nǐng kāi)

“vặn bật nắp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

拧开 phồn thể 擰開

nǐng kāi

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: vặn ra; vặn bật nắp; bật (vòi nước); bật lên (bằng cách xoay nút)

Từng chữ: 擰 開 (khai)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.