AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"vajrasattva" tiếng Trung là 金刚萨埵 (Jīn gāng sà duǒ)

“vajrasattva” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

金刚萨埵 phồn thể 金剛薩埵

Jīn gāng sà duǒ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

金剛薩埵
こんごうさった
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: Vajrasattva

Từng chữ: 金 (kim) 剛 (cương) 薩 (tát) 埵 (đóa)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.