"vải organza" tiếng Trung là 透明硬纱 (tòu míng yìng shā)
“vải organza” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
透明硬纱
phồn thể 透明硬紗
tòu míng yìng shā
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
투명경사
tumyeonggyeongsa · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: vải organza
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.