AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"vách ngăn ấm của phòng" tiếng Trung là 暖阁 (nuǎn gé)

“vách ngăn ấm của phòng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

暖阁 phồn thể 暖閣

nuǎn gé

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: phòng ấm; vách ngăn ấm của phòng

Từng chữ: 暖 (noãn) 閣 (các)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.