"và những cái khác" tiếng Trung là 诸如此类 (zhū rú cǐ lèi)
“và những cái khác” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
诸如此类
phồn thể 諸如此類
zhū rú cǐ lèi
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: những việc như thế này (thành ngữ); vân vân; và những cái khác; v.v.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.