AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"va đập" tiếng Trung là 撞击 (zhuàng jī)

“va đập” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

撞击 phồn thể 撞擊

zhuàng jī

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

당격
danggyeok · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: va đập; đánh; đâm

Từng chữ: 撞 (chàng) 擊 (kích)

Cách nói khác: 冲击 chōng jī · 충격;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.