AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"uyên thâm" tiếng Trung là 渊深 (yuān shēn)

“uyên thâm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

渊深 phồn thể 淵深

yuān shēn · Hán Việt: uyên thâm

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

연심
yeonsim · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: uyên thâm (kiến thức); học vấn uyên bác

Từng chữ: 淵 (uyên) 深 (thâm)

Cách nói khác: 深厚 shēn hòu · 심후; 窈 yǎo · 요;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.