AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"uyên bác và tao nhã" tiếng Trung là 彬蔚 (bīn wèi)

“uyên bác và tao nhã” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

彬蔚

bīn wèi

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

빈울
binul · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

彬蔚
ひんうつ
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: uyên bác và tao nhã

Từng chữ: 彬 (băn) 蔚 (úy)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.