AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"ủy ban olympic" tiếng Trung là 奥委会 (ào wěi huì)

“ủy ban olympic” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

奥委会 phồn thể 奧委會

ào wěi huì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

오위회
owihoe · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: ủy ban Olympic

Từng chữ: 奧 (áo) 委 (uỷ) 會 (hội)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.