"ưu đãi" tiếng Trung là 优待 (yōu dài), tiếng Nhật 優待
“ưu đãi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
优待
phồn thể 優待
yōu dài · Hán Việt: ưu đãi
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
우대
udae · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
優待
ゆうたい · từ thông dụng
Nghĩa: đối xử ưu đãi; dành sự ưu đãi
Cách nói khác: 优惠 yōu huì · 우혜;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.