AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"urani điôxít" tiếng Trung là 二氧化铀 (èr yǎng huà yóu)

“urani điôxít” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

二氧化铀 phồn thể 二氧化鈾

èr yǎng huà yóu

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: điôxít urani; urani điôxít

Từng chữ: 二 (nhì) 氧 (dưỡng) 化 (hoá) 鈾

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.