"uốn éo để lấy lòng" tiếng Trung là 卑躬屈膝 (bēi gōng qū xī)
“uốn éo để lấy lòng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
bēi gōng qū xī
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
비궁굴슬
bigunggulseul · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: cúi đầu khuỵu gối (thành ngữ); nịnh bợ; uốn éo để lấy lòng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.