AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"uốn bóng bay" tiếng Trung là 造型气球 (zào xíng qì qiú)

“uốn bóng bay” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

造型气球 phồn thể 造型氣球

zào xíng qì qiú

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

조형기구
johyeonggigu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: nghệ thuật tạo hình bóng bay; uốn bóng bay

Từng chữ: 造 (tạo) 型 (hình) 氣 (khí) 球 (cầu)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.