AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"ước số chung" tiếng Trung là 公约数 (gōng yuē shù)

“ước số chung” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

公约数 phồn thể 公約數

gōng yuē shù

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

공약수
gongyaksu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

公約数
こうやくすう
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: ước số chung; mẫu số chung

Từng chữ: 公 (công) 約 (ước) 數 (số)

Cách nói khác: 公因式 gōng yīn shì · 공인식; 通约 tōng yuē · 통약;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.