AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"universal records" tiếng Trung là 环球唱片 (Huán qiú Chàng piàn)

“universal records” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

环球唱片 phồn thể 環球唱片

Huán qiú Chàng piàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

환구창편
hwanguchangpyeon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Universal Records

Từng chữ: 環 (hoàn) 球 (cầu) 唱 (xướng) 片 (phiến)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.