"ứng xử chân thành" tiếng Trung là 坦诚 (tǎn chéng)
“ứng xử chân thành” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
坦诚
phồn thể 坦誠
tǎn chéng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
탄성
tanseong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: thẳng thắn; thành thật; ứng xử chân thành
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.