"ứng viên phó" tiếng Trung là 竞选副手 (jìng xuǎn fù shǒu)
“ứng viên phó” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
竞选副手
phồn thể 競選副手
jìng xuǎn fù shǒu
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
경선부수
gyeongseonbusu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: trợ lý bầu cử; ứng viên phó
Từng chữ: 競 (cạnh) 選 (tuyển) 副 (phó) 手 (thủ)
Cách nói khác: 竞选搭档 jìng xuǎn dā dàng;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.