AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"ung thư vú" tiếng Trung là 乳腺癌 (rǔ xiàn ái)

“ung thư vú” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

乳腺癌

rǔ xiàn ái

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

유선암
yuseonam · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: ung thư vú

Từng chữ: 乳 (vú) 腺 (tuyến) 癌 (nham)

Cách nói khác: 乳癌 rǔ ái · 유암;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.