AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"ứng khẩu" tiếng Trung là 即席 (jí xí), tiếng Nhật 即席

“ứng khẩu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

即席

jí xí

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

即席
そくせき · từ thông dụng

Nghĩa: ứng khẩu; ứng biến; ngồi vào chỗ (tại tiệc, v.v.)

Từng chữ: 即 (tức) 席 (tịch)

Cách nói khác: 即兴 jí xìng;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.