AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"ủng hộ mỹ" tiếng Trung là 亲美 (qīn Měi)

“ủng hộ mỹ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

亲美 phồn thể 親美

qīn Měi

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: ủng hộ Mỹ

Từng chữ: 親 (thân) 美 (mỉ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.