AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"ủng hộ hoặc phản đối" tiếng Trung là 向背 (xiàng bèi)

“ủng hộ hoặc phản đối” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

向背

xiàng bèi

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

향배
hyangbae · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

向背
こうはい
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: ủng hộ hoặc phản đối

Từng chữ: 向 (hướng) 背 (bối)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.