"ứng dụng khách hàng" tiếng Trung là 客户应用 (kè hù yìng yòng)
“ứng dụng khách hàng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
客户应用
phồn thể 客戶應用
kè hù yìng yòng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
객호응용
gaekhoeungyong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: ứng dụng khách hàng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.