"ức chế" tiếng Trung là 抑制 (yì zhì), tiếng Nhật 抑制
“ức chế” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
yì zhì · Hán Việt: ức chế
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
억제
eokje · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
抑制
よくせい · từ thông dụng
Nghĩa: ức chế; đè nén; kiềm chế
Cách nói khác: 压制 yā zhì · 압제; 阻抑 zǔ yì; 郁塞 yù sè;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.