AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"ùa vào" tiếng Trung là 蜂拥 (fēng yōng)

“ùa vào” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

蜂拥 phồn thể 蜂擁

fēng yōng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

봉옹
bongong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: ùa vào; lũ lượt; chen chúc

Từng chữ: 蜂 (ong) 擁 (ủng)

Cách nói khác: 蜂涌 fēng yǒng · 봉용;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.