"u sầu và đau khổ" tiếng Trung là 茶饭不思 (chá fàn bù sī)
“u sầu và đau khổ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
茶饭不思
phồn thể 茶飯不思
chá fàn bù sī
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: không nghĩ đến trà hay cơm (thành ngữ); u sầu và đau khổ; không có khẩu vị
Từng chữ: 茶 (trà) 飯 (phạn) 不 (không) 思 (tư)
Cách nói khác: 茶饭无心 chá fàn wú xīn · 다반무심;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.