AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"u não" tiếng Trung là 脑肿瘤 (nǎo zhǒng liú)

“u não” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

脑肿瘤 phồn thể 腦腫瘤

nǎo zhǒng liú

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: u não

Từng chữ: 腦 (não) 腫 (thũng) 瘤 (lựu)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.