"ủ" tiếng Trung là 酿造 (niàng zào)
“ủ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
酿造
phồn thể 釀造
niàng zào
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
양조
yangjo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: ủ; làm (rượu, giấm, tương đậu nành,...) bằng cách lên men
Cách nói khác: 酝 yùn; 熟化 shú huà; 浸渍 jìn zì;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.