AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“tỷ lệ bầu cử” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

投票率

tóu piào lǜ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

投票率
とうひょうりつ
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: tỷ lệ bầu cử; tỷ lệ người đi bầu

Từng chữ: 投 (đầu) 票 (phiếu) 率 (suất)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.