"tỷ giá hối đoái" tiếng Trung là 汇率 (huì lǜ)
“tỷ giá hối đoái” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
汇率
phồn thể 匯率
huì lǜ
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: tỷ giá hối đoái
Cách nói khác: 汇价 huì jià · 휘가; 兑换率 duì huàn lǜ;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.