AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tuyệt thực phản đối" tiếng Trung là 绝食抗议 (jué shí kàng yì)

“tuyệt thực phản đối” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

绝食抗议 phồn thể 絕食抗議

jué shí kàng yì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: tuyệt thực phản đối

Từng chữ: 絕 (tuyệt) 食 (thực) 抗 (kháng) 議 (nghị)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.