AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tuyệt giao với ai đó" tiếng Trung là 绝交 (jué jiāo), tiếng Nhật 絶交

“tuyệt giao với ai đó” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

绝交 phồn thể 絕交

jué jiāo · Hán Việt: tuyệt giao

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

절교
jeolgyo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

絶交
ぜっこう · từ thông dụng

Nghĩa: cắt đứt quan hệ; tuyệt giao với ai đó

Từng chữ: 絕 (tuyệt) 交 (giao)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.