AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tuyệt đối" tiếng Trung là 绝对 (jué duì)

“tuyệt đối” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

绝对 phồn thể 絕對

jué duì · Hán Việt: tuyệt đối

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

절대
jeoldae · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: tuyệt đối; vô điều kiện

Từng chữ: 絕 (tuyệt) 對 (đỗi)

Cách nói khác: 万万 wàn wàn; 恰恰 qià qià · 흡흡; 纯属 chún shǔ; 不折不扣 bù zhé bù kòu; 百分之百 bǎi fēn zhī bǎi · 백분지백;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.