AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tuyến noãn hoàng" tiếng Trung là 卵黄腺 (luǎn huáng xiàn)

“tuyến noãn hoàng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

卵黄腺 phồn thể 卵黃腺

luǎn huáng xiàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

란황선
ranhwangseon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: tuyến noãn hoàng; vitellaria (trong sinh học)

Từng chữ: 卵 (noãn) 黃 (hoàng) 腺 (tuyến)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.