AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tuyên ngôn độc lập" tiếng Trung là 独立宣言 (dú lì xuān yán)

“tuyên ngôn độc lập” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

独立宣言 phồn thể 獨立宣言

dú lì xuān yán

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

独立宣言
どくりつせんげん
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: Tuyên ngôn Độc lập

Từng chữ: 獨 (độc) 立 (lập) 宣 (tuyên) 言 (ngôn)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.