AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tuyến mồ hôi" tiếng Trung là 汗腺 (hàn xiàn)

“tuyến mồ hôi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

汗腺

hàn xiàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

한선
hanseon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

汗腺
かんせん
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: tuyến mồ hôi

Từng chữ: 汗 (hãn) 腺 (tuyến)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.