"tuyển dụng nhân viên mới" tiếng Trung là 招兵买马 (zhāo bīng mǎi mǎ)
“tuyển dụng nhân viên mới” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
招兵买马
phồn thể 招兵買馬
zhāo bīng mǎi mǎ
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
초병매마
chobyeongmaema · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: nghĩa đen: tuyển lính và mua ngựa (thành ngữ); nghĩa bóng: xây dựng quân đội; tuyển dụng nhân viên mới
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.