"tuyển dụng người tài" tiếng Trung là 求人 (qiú rén), tiếng Nhật 求人
“tuyển dụng người tài” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
qiú rén
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
구인
guin · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
求人
きゅうじん · từ thông dụng
Nghĩa: nhờ giúp đỡ; nhờ vả; tuyển dụng người tài
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.