“tuyển dụng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
zhāo
Âm Hán Hàn của chữ
초
cho · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: tuyển dụng; khiêu khích; vẫy; gây ra
Từng chữ: 招 (chiêu)
Cách nói khác: 招募 zhāo mù · 초모; 聘用 pìn yòng · 빙용; 罗致 luó zhì; 招录 zhāo lù; 征聘 zhēng pìn;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.