AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tuyển chọn và chiêu mộ" tiếng Trung là 拔取 (bá qǔ)

“tuyển chọn và chiêu mộ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

拔取

bá qǔ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

발취
balchwi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: chọn ra; tuyển chọn và chiêu mộ; hái; kéo

Từng chữ: 拔 (bạt) 取 (thủ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.