AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tuyên bố phá sản" tiếng Trung là 宣布破产 (xuān bù pò chǎn)

“tuyên bố phá sản” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

宣布破产 phồn thể 宣布破產

xuān bù pò chǎn · Hán Việt: tuyên bố phá sản

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: tuyên bố phá sản

Từng chữ: 宣 (tuyên) 布 (bố) 破 (phá) 產 (sản)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.