AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tuyên bố bằng văn bản" tiếng Trung là 陈述书 (chén shù shū)

“tuyên bố bằng văn bản” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

陈述书 phồn thể 陳述書

chén shù shū

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

진술서
jinsulseo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

陳述書
ちんじゅつしょ
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: thư trình bày (luật pháp); bản tóm tắt; tuyên bố bằng văn bản; lời khai

Từng chữ: 陳 (trần) 述 (thuật) 書 (thư)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.