AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tuyến adenoid" tiếng Trung là 腺样 (xiàn yàng)

“tuyến adenoid” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

腺样 phồn thể 腺樣

xiàn yàng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

선양
seonyang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: tuyến adenoid; amidan hầu

Từng chữ: 腺 (tuyến) 樣 (dạng)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.