AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tùy tình hình" tiếng Trung là 看情况 (kàn qíng kuàng)

“tùy tình hình” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

看情况 phồn thể 看情況

kàn qíng kuàng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

간정황
ganjeonghwang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: tùy tình hình

Từng chữ: 看 (khán) 情 (tình) 況 (huống)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.