"tụt hậu" tiếng Trung là 落后 (luò hòu)
“tụt hậu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
落后
phồn thể 落後
luò hòu · Hán Việt: lạc hậu
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
낙후
nakhu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
落後
らくご
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: tụt hậu; lạc hậu (về công nghệ, v.v.); lạc hậu; thụt lùi
Cách nói khác: 落伍 luò wǔ · 낙오; 后进 hòu jìn · 후진;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.