AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tụt gói tin" tiếng Trung là 丢包 (diū bāo)

“tụt gói tin” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

丢包 phồn thể 丟包

diū bāo

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: (máy tính) mất gói; tụt gói tin

Từng chữ: 丟 (mất) 包 (bao)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.