AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"túp lều" tiếng Trung là 庵 (ān), tiếng Nhật 庵

“túp lều” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

庵

ān

Âm Hán Hàn của chữ

암
am · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Tiếng Nhật

庵
いおり · từ thông dụng

Nghĩa: túp lều; ngôi chùa nhỏ; ni viện

Từng chữ: 庵 (am)

Cách nói khác: 寮 liáo; 小屋 xiǎo wū · 소옥; 庐 lú · 려; 棚子 péng zi · 붕자; 厪 jǐn;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.