AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tường xây mộc không trát" tiếng Trung là 清水墙 (qīng shuǐ qiáng)

“tường xây mộc không trát” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

清水墙 phồn thể 清水牆

qīng shuǐ qiáng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: tường xây mộc không trát

Từng chữ: 清 (thanh) 水 (thuỷ) 牆 (tường)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.