AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tượng trưng" tiếng Trung là 象征 (xiàng zhēng)

“tượng trưng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

象征 phồn thể 象徵

xiàng zhēng · Hán Việt: tượng trưng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

상징
sangjing · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: biểu tượng; ký hiệu; vật tượng trưng; huy hiệu

Từng chữ: 象 (tượng) 徵 (trưng)

Cách nói khác: 代表 dài biǎo · 대표; 聊备一格 liáo bèi yī gé;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.