AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tường thuật nền" tiếng Trung là 画外音 (huà wài yīn)

“tường thuật nền” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

画外音 phồn thể 畫外音

huà wài yīn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: lời thuyết minh; tường thuật nền

Từng chữ: 畫 (hoạ) 外 (ngoại) 音 (âm)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.